Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

56.Траяна отбори 05.10.2025 /12m+3s/

Cập nhật ngày: 05.10.2025 14:25:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2900491 Tonkov, Boyan NA

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Валяк * 12371002720
2Драма½ * 2379,502520,5
3Гилотина2 * 12278,502912
4Акула12 * 2157,502516,5
5Екзекутор1½11 * 225,50413
6Булдозер00121 * 240108

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Board Count (BC)