SSS Gstaad 2026

Ban Tổ chứcSchweizer Schach Senioren
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcAnton Brugger. 079 417 76 72 (Stv. Jürg Morf)
Tổng trọng tàiBernhard Erb, 079 638 30 67 (1319809)
Phó Tổng Trọng tàiBeat Spielmann (1329774)
Thời gian kiểm tra (Standard)110 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug
Địa điểmHotel Gstaaderhof, Lauenenstrasse 19, 3780 Gstaad, 033 748 63 63
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID490935
Ngày2026/10/05 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1775 / 74
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:38:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Giải/ Nội dungZürich 1, Zürich 2, Lugano, Bad Ragaz, Laax, Adelboden, Pontresina, Gstaad, Bern, Jahresschlussturnier
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2Hạng HS1  HS2  HS3 
1IMHabibi Ali2107GER 17w1 11b1100
2Riesen Markus2028SUI 18b½ 24w140,500
3Faust Heinrich1992SUI 19w1 12b2100
4Graells Ricardo1936SUI 20b1 13w3100
5Morf Juerg Walter1932SUI 21w1 15b4100
6Brugger Anton1924SUI 22b1 26w5100
7Eschle Hubert1900GER 23w1 16b6100
8Klaus Emil1886SUI 24b½ 30w150,500
9Fleischer Eugen1878SUI 25w½ 33b160,500
10Marti Hanspeter1863SUI 26b0 23w23000
11Schmitter Albert1849SUI 27w1 1w7100
12Scheidegger Urs1813SUI 28b1 3w8100
13Bosson Jean-Claude1810SUI 29w1 4b9100
14Rudolf Arthur1808SUI 30b½ 34w170,500
15Reust Erika1799SUI 31w1 5w10100
16Schaerer Marc1793SUI 32b1 7w11100
17Schaerer Marie-Anne1790SUI 1b0 27w24000
18Binder Beat1789SUI 2w½ 25b180,500
19Tschurr Christof1788SUI 3b0 28w25000
20Meili Willi1786SUI 4w0 29b26000
21Brandenberger Walter1732SUI 5b0 32w27000
22Geiser Marcellus1731SUI 6w0 31b28000
23Jansen Bert1720SUI 7b0 10b29000
24Forster Martin1719SUI 8w½ 2b190,500
25Thomas Nicolas1714SUI 9b½ 18w200,500
26Fankhauser Heinz1702SUI 10w1 6b12100
27Sharaf Amr1673SUI 11b0 17b30000
28Kosch Peter1672SUI 12w0 19b31000
29Benz Urs1663SUI 13b0 20w32000
30Keller Franco1622SUI 14w½ 8b210,500
31Odermatt Christoph1575SUI 15b0 22w33000
32Dietler Fritz1557SUI 16w0 21b34000
33Heini Hans1400SUI -½ 9w220,500
34Klaentschi Juerg1400SUI -½ 14b130,50,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)