Spielmodus: 15 Min + 5 Sek.Rapid2_2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:00:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | REIKOWSKI, Manuel | 1808 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lukiq, Edison | 1912 | 1 |
| 2 | 2 | | BIERI, Markus | 1898 | 1 | 1 - 0 | 1 | | FISCHER, Richard | 1670 | 9 |
| 3 | 5 | | BIERI, Jörg | 1798 | 0 | 0 - 1 | 1 | | STEINER, Alfred | 1850 | 3 |
| 4 | 7 | | SIMIC, Bosko | 1712 | 0 | ½ - ½ | 0 | | GUARISCO, Renzo | 1748 | 6 |
| 5 | 8 | | Zikin, Arkadi Dr. | 1700 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 6 | 10 | | Birbaum, Hans | 1564 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 11 | | Neziri, Sadullah | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 12 | | Meier, Felix | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 13 | | Tarik, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|