Spielmodus: 15 Min + 5 Sek.Rapid2_2026 Cập nhật ngày: 17.09.2026 21:48:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | BIERI Markus | 1898 | SUI | 6b1 | 10w1 | 4b½ | 3w1 | 2w1 | 7b1 | 5,5 | 18 | 120,5 |
| 2 | | REIKOWSKI Manuel | 1808 | SUI | 8b1 | 3w1 | 10b1 | 4w1 | 1b0 | 6w1 | 5 | 19,5 | 120 |
| 3 | | Lukiq Edison | 1912 | KOS | 5w1 | 2b0 | 7w1 | 1b0 | 4b1 | 9w½ | 3,5 | 21 | 105,5 |
| 4 | | STEINER Alfred | 1850 | SUI | 7w1 | 5b1 | 1w½ | 2b0 | 3w0 | 10b1 | 3,5 | 20,5 | 113,5 |
| 5 | | BIERI Jörg | 1798 | SUI | 3b0 | 4w0 | -1 | 10b1 | 7w0 | 11b1 | 3 | 13,5 | 102,5 |
| 6 | | GUARISCO Renzo | 1748 | SUI | 1w0 | 7b½ | 8w0 | 9b1 | 10w1 | 2b0 | 2,5 | 19 | 113 |
| 7 | | SIMIC Bosko | 1712 | SUI | 4b0 | 6w½ | 3b0 | 11w1 | 5b1 | 1w0 | 2,5 | 18 | 110 |
| 8 | | Zikin Arkadi Dr. | 1700 | SUI | 2w0 | -1 | 6b1 | -0 | -0 | -0 | 2 | 15,5 | 41 |
| 9 | | Birbaum Hans | 1564 | SUI | -0 | -0 | -0 | 6w0 | 11b1 | 3b½ | 1,5 | 10,5 | 58,5 |
| 10 | | FISCHER Richard | 1670 | SUI | -1 | 1b0 | 2w0 | 5w0 | 6b0 | 4w0 | 1 | 20,5 | 92,5 |
| 11 | | Neziri Sadullah | 0 | SUI | -0 | -0 | -0 | 7b0 | 9w0 | 5w0 | 0 | 7 | 50 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|