Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Spielmodus: 15 Min + 5 Sek.

Rapid2_2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:00:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Hạng HS1  HS2  HS3 
1Lukiq Edison1912KOS 5w1 4b0 7w1 2b0 3b1 10w½ -0 6b1 9w135,542336,5
2BIERI Markus1898SUI 6b1 9w1 3b½ 1w1 4w1 7b1 5b½ 10w1 11w12835382
3STEINER Alfred1850SUI 7w1 5b1 2w½ 4b0 1w0 9b1 6w1 11b1 13w045,538375
4REIKOWSKI Manuel1808SUI 8b1 1w1 9b1 3w1 2b0 6w1 7b1 5w1 10b11839380,5
5BIERI Jörg1798SUI 1b0 3w0 -1 9b1 7w0 11b1 2w½ 4b0 6w154,541,5339
6GUARISCO Renzo1748SUI 2w0 7b½ 8w0 10b1 9w1 4b0 3b0 1w0 5b072,544,5375
7SIMIC Bosko1712SUI 3b0 6w½ 1b0 11w1 5b1 2w0 4w0 9b1 12w164,537376
8Zikin Arkadi Dr.1700SUI 4w0 -1 6b1 -0 -0 -0 -0 -0 -09224,589
9FISCHER Richard1670SUI -1 2b0 4w0 5w0 6b0 3w0 10b1 7w0 1b08242336,5
10Birbaum Hans1564SUI -0 -0 -0 6w0 11b1 1b½ 9w0 2b0 4w0111,531,5251
11Neziri Sadullah0SUI -0 -0 -0 7b0 10w0 5w0 12b1 3w0 2b012127245,5
12Meier Felix0SUI -0 -0 -0 -0 -0 -0 11w0 13b0 7b01307,5122,5
13Tarik0SUI -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 12w1 3b110219,582

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable