Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie S

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:01:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 10(12 results missing)

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Prieto, Marcos18876019,55
27Bagri, Jaspaul20815,5015,55
39Schmid, Pablo210750235
412Doxarve, Nils20885015,54
51Rincon, Jose-Maria19324,5012,253
65Mach, Lucien19254011,753
710Mullhaupt, Philippe19173,51122
813Toumpakaris, Grigorios Emmanouil19343,50,5112
911Kupalov, Igor19173,50,510,253
102Broome, Jeremy1875308,51
113Viviani, Mario1856203,251
124Wehrli, Tobias18621,5050
138Rouiller, Leonard18521031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)