Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie S| Ban Tổ chức | Echecs Club Bois-Gentil |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Marc Schaerer 1309129 |
| Tổng trọng tài | NA Marc Schaerer 1309129 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1h30 / KO + 30 sec/move |
| Địa điểm | Genève |
| Số ván | 13 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/01/20 đến 2026/12/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1941 / 43 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 08:38:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 10(11 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Schmid, Pablo | 2107 | * | 1 | 1 | | 1 | | 1 | 0 | 1 | 1 | | | | 6 | 1 | 26 | 6 |
| 2 | | Prieto, Marcos | 1887 | 0 | * | | 1 | ½ | 1 | ½ | | 0 | 1 | 1 | 1 | | 6 | 0 | 19,5 | 5 |
| 3 | | Bagri, Jaspaul | 2081 | 0 | | * | ½ | | | 1 | | 1 | 1 | 1 | | 1 | 5,5 | 0 | 15,5 | 5 |
| 4 | | Doxarve, Nils | 2088 | | 0 | ½ | * | | 1 | ½ | | 1 | | 1 | 1 | | 5 | 0 | 15,5 | 4 |
| 5 | | Rincon, Jose-Maria | 1932 | 0 | ½ | | | * | 1 | | | | ½ | 1 | ½ | + | 4,5 | 0 | 12,25 | 3 |
| 6 | | Mach, Lucien | 1925 | | 0 | | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1 | ½ | | 1 | | 4 | 0 | 11,75 | 3 |
| 7 | | Mullhaupt, Philippe | 1917 | 0 | ½ | 0 | ½ | | ½ | * | | 1 | | | | 1 | 3,5 | 1 | 12 | 2 |
| 8 | | Toumpakaris, Grigorios Emmanouil | 1934 | 1 | | | | | 0 | | * | ½ | ½ | 1 | ½ | | 3,5 | 0,5 | 12 | 2 |
| 9 | | Kupalov, Igor | 1917 | 0 | 1 | 0 | 0 | | 0 | 0 | ½ | * | | | 1 | 1 | 3,5 | 0,5 | 10,25 | 3 |
| 10 | | Broome, Jeremy | 1875 | 0 | 0 | 0 | | ½ | ½ | | ½ | | * | ½ | 1 | 0 | 3 | 0 | 8,5 | 1 |
| 11 | | Viviani, Mario | 1856 | | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | | ½ | * | ½ | 1 | 2 | 0 | 3,25 | 1 |
| 12 | | Wehrli, Tobias | 1862 | | 0 | | 0 | ½ | 0 | | ½ | 0 | 0 | ½ | * | | 1,5 | 0 | 5 | 0 |
| 13 | | Rouiller, Leonard | 1852 | | | 0 | | - | | 0 | | 0 | 1 | 0 | | * | 1 | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|