Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie SCập nhật ngày: 01.10.2026 08:38:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Broome, Jeremy | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1875 | | Rating quốc gia | 1915 | | Rating quốc tế | 1875 | | Hiệu suất thi đấu | 1812 | | FIDE rtg +/- | -15,6 | | Điểm | 3 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Genиve Club | | Số ID quốc gia | 10255 | | Số ID FIDE | 1302817 | | Năm sinh | 1962 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 13 | | Toumpakaris, Grigorios Emmanouil | 1934 | 3,5 | |
| 2 | 6 | 1 | | Rincon, Jose-Maria | 1932 | 4,5 | |
| 3 | 7 | - | | miễn đấu | - | - | - 0 |
| 4 | 6 | 3 | | Viviani, Mario | 1856 | 2 | |
| 5 | 1 | 4 | | Wehrli, Tobias | 1862 | 1,5 | |
| 6 | 5 | 5 | | Mach, Lucien | 1925 | 4 | |
| 7 | 2 | 6 | | Prieto, Marcos | 1887 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 | | Bagri, Jaspaul | 2081 | 5,5 | |
| 9 | 3 | 8 | | Rouiller, Leonard | 1852 | 1 | |
| 10 | 3 | 9 | | Schmid, Pablo | 2107 | 6 | |
| 11 | 4 | 10 | | Mullhaupt, Philippe | 1917 | 3,5 | |
| 12 | 2 | 11 | | Kupalov, Igor | 1917 | 3,5 | |
| 13 | 5 | 12 | | Doxarve, Nils | 2088 | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|