Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie ACập nhật ngày: 22.09.2026 02:37:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Giải/ Nội dung | Catégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 11(9 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 11 | | Babel, Ludovic | 1636 | 7 | 0 | 25 | 6 |
| 2 | 4 | | Schaerer, Marc | 1788 | 6,5 | 0 | 23 | 5 |
| 3 | 5 | | Al Kassar, Feras | 1816 | 5 | 1 | 19,5 | 4 |
| 4 | 6 | | Longepierre, Chloe | 1822 | 5 | 0 | 18 | 3 |
| 5 | 7 | | Faustino, James | 1759 | 4,5 | 1 | 16,25 | 3 |
| 6 | 2 | | Schmid, Peter | 1750 | 4,5 | 0 | 17 | 4 |
| 7 | 3 | | Moghaddam, Alireza | 1657 | 4 | 0 | 18 | 1 |
| 8 | 10 | | Zoukou, Ylann | 1769 | 3,5 | 0 | 17,25 | 2 |
| 9 | 8 | | Schaerer, Marie-Anne | 1797 | 2 | 0 | 10 | 0 |
| 10 | 1 | | Nawrocki, Bronislaw | 1738 | 2 | 0 | 8 | 1 |
| 9 | | Dittmar, Michael | 1775 | 2 | 0 | 8 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|