Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie A

Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:37:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11(9 results missing)

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
111Babel, Ludovic163670256
24Schaerer, Marc17886,50235
35Al Kassar, Feras18165119,54
46Longepierre, Chloe182250183
57Faustino, James17594,5116,253
62Schmid, Peter17504,50174
73Moghaddam, Alireza165740181
810Zoukou, Ylann17693,5017,252
98Schaerer, Marie-Anne179720100
101Nawrocki, Bronislaw17382081
9Dittmar, Michael17752081

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)