Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie B

Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:37:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 11(6 results missing)

HạngTênRtg1234567891011Điểm HS1  HS2  HS3 
1Bertolotto, Aurelien1844*1111101060296
2Peuzon, Remy1704*1½½½01115,51,522,254
3Hasannudin, Zenathan Adnin169900*1111½15,5123,755
4Myradov, Bayrammyrat15960½0*½½½11½15,50,520,53
5Belet, Yves16020½½*½1½11050,5213
6Fluckiger, Benoit16470½0½½*1101½50,520,253
7Mbambi-Ngoma, Alphonse1601010½00*10114,5016,754
8Leidner, Stephane16791000½00*1½140153
9Domergue, Mathias174300½00110*13,5013,753
10Crnojlovic, Vojislav164910½000½*13012,252
11Horn, Claude1572001½0000*1,507,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)