Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie D

Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:39:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910111213ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ouatas, Mabrouk1536*1010111054020,55
2Barone, Laurie00*001101003130113
3Jenni, Didier152611*½110105,53020,755
4Jacot-Descombes, Bettina146001½*½10½003,512013,752
5Verdon, Roland1455100½*0100013,510017,253
6Wasf, Cyril000001*01011462154
7Rincon Perez, Rafael152901110*0011½16,52026,256
8Gigon, Marcel1380001*1½½0½3,59019,252
9Delay, Isabelle148211110*101½6,511286
10Briefer, Michel1481100½0*½11471153
11Genier, Claude1563½110½1½*4,55019,53
12Haensler, Andreas15510110½100*3,511013,753
13Kacem, Doris1520111000½½0*480173

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)