Halleiner Schnellschach Event 2026

Ban Tổ chức1. Halleiner Schachklub
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcRudolf Berti MAS
Tổng trọng tàiRS Felix Kipman
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Min. + 3 Sek./Zug
Địa điểmRifer Hauptstraße 37 5400 Hallein (RIF)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1673 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:15:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Hallein

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesHalleiner Schnellschachturnier 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3 
1FMHirneise Jens2350GER 14w1 8b1 4w1 3b0 2w½ 5b1 9w135,531,522,5
2FMMostbauer Florian Msc2303AUT 15b1 7w1 5b½ 4w1 1b½ 3w½ 8b125,53223,5
3FMBelke Frank Dr.2217AUT 16w1 11b1 12w1 1w1 5b1 2b½ 7w½1628,522,5
4FMMaurer Jochen2161GER 17b1 10w1 1b0 2b0 11w1 14w1 5w0742920,5
5Hake Nils2086AUT 18w1 13b1 2w½ 6b1 3w0 1w0 4b154,530,522,5
6CMKranewitter Norbert2010AUT 19b1 12w0 13b1 5w0 14b0 20w1 17b111423,516,5
7Budjav Enkhjargal1987AUT 20w1 2b0 14w1 11b1 12w1 10b1 3b½45,52920
8Dämon Clemens1887AUT 21b1 1w0 23b1 10w0 24w1 12b1 2w0942719,5
9Brandauer Martin1877AUT -0 19w1 24b1 12b0 20w1 17w1 1b01042416,5
10Vlasak Reinhard Dr.1813AUT 22w1 4b0 20w1 8b1 17w½ 7w0 14b164,52517
11Pöllner Florian1688GER 23b1 3w0 25b1 7w0 4b0 24w½ 22b½1532618
12Putz Lukas1672AUT 24w1 6b1 3b0 9w1 7b0 8w0 18b1842820
13Lunenburg Philipp Floris1546AUT 25b1 5w0 6w0 17b0 18b½ 16w1 24b1123,518,513,5
14Danner Erwin1496AUT 1b0 21w1 7b0 23w1 6w1 4b0 10w01432921,5
15Kühleitner Markus Mag.1472AUT 2w0 20b0 22w1 21b½ 19w0 25b½ -11832012,5
16Lunenburg Matthijs1468AUT 3b0 23w0 17b0 -1 25w0 13b0 21w02512214,5
17Hofbauer Felix1464AUT 4w0 22b½ 16w1 13w1 10b½ 9b0 6w017323,518,5
18Vukoman Duško1450AUT 5b0 25w0 19b0 22b1 13w½ -1 12w0212,521,515
19Gumz Edward1401AUT 6w0 9b0 18w1 24b0 15b1 23w½ 20b0222,521,515
20Brunner Maximilian1387AUT 7b0 15w1 10b0 25w1 9b0 6b0 19w11632618
21Piller Samuel Maximilian1380GER 8w0 14b0 -1 15w½ 23b0 22w0 16b1242,51813,5
22Brunner Christoph1358AUT 10b0 17w½ 15b0 18w0 -1 21b1 11w½19318,512,5
23West Harry1351AUT 11w0 16b1 8w0 14b0 21w1 19b½ 25w1133,517,513
24Fuchs Anton0AUT 12b0 -1 9w0 19w1 8b0 11b½ 13w0202,52417
25Vedernikovs Nikita0AUT 13w0 18b1 11w0 20b0 16b1 15w½ 23b0232,51814

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)