SÉRIE C LIGA LICHESS 2026.3 |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:34:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 16)
| Giải/ Nội dung | SÉRIE_A, SÉRIE_B, SÉRIE_C, SÉRIE_D, SÉRIE_F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm/Kết quả |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | | | (Braugomes), Braulino G. | | BRA | 0 |
| 9 | | | (Ding_jr) AL, Claudeir J. | | BRA | 0 |
| 19 | | | (douglas27), Douglas S | | BRA | 0 |
| 14 | | | (Edian_25), Edian | | BRA | 0 |
| 20 | | | (gelzinho) PR, Leônidas | | BRA | 0 |
| 5 | | | (IanFonseca), Ian F. | | BRA | 0 |
| 7 | | | (julioeloisio) BA, Julio E. | | BRA | 0 |
| 12 | | | (lukdimarco) PA, Luciano M. | | BRA | 0 |
| 16 | | | (mariovilax), Mario V. | | BRA | 0 |
| 6 | | | (Matraka22), Lucas C. | | BRA | 0 |
| 13 | | | (Mister100) PR, Augusto G. | | BRA | 0 |
| 4 | | | (Molubo), Moacir B. | | BRA | 0 |
| 2 | | | (neumann1978) RS, José V. | | BRA | 0 |
| 11 | | | (nunoazevedo78) POR, Nuno A. | | POR | 0 |
| 15 | | | (Paulo1210), Paulo P. | | BRA | 0 |
| 8 | | | (Robson5065), Robson R | | BRA | 0 |
| 1 | | | (rogeriolimasilva) PI, Rogério L. | | BRA | 0 |
| 10 | | | (sanchoVB), Renato S | | BRA | 0 |
| 17 | | | (silvio23) Ce, Silvio M. | | BRA | 0 |
| 18 | | | (Tucunare04), Ricardo B. | | BRA | 0 |
|
|
|
|