Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênWespi, Josef
Số thứ tự10
Rating1663
Rating quốc gia1663
Rating quốc tế1663
Hiệu suất thi đấu1775
FIDE rtg +/-11,6
Điểm5,5
Hạng3
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhLuzern Tribschen
Số ID quốc gia14218
Số ID FIDE1302213
Năm sinh 1944

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
133Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
1
244Fischer, Max1767SUI6
1
345Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
½
436Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
½
557Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
1
628Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
1
769Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
½
8112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
0
9611Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
0
1021Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
1152Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.