Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênGuarisco, Renzo
Số thứ tự11
Rating1697
Rating quốc gia1697
Rating quốc tế1694
Hiệu suất thi đấu2030
FIDE rtg +/-37,8
Điểm7
Hạng1
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhSchach Club Freiamt
Số ID quốc gia8882
Số ID FIDE1313991
Năm sinh 1953

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
122Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
1
253Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
1
334Fischer, Max1767SUI6
½
445Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
½
546Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
1
637Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
1
758Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
1
829Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
9610Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
1
10112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
1161Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.