Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênSaric, Josip
Số thứ tự12
Rating1803
Rating quốc gia1803
Rating quốc tế1627
Hiệu suất thi đấu1738
FIDE rtg +/-28,4
Điểm4
Hạng6
Liên đoànPOR
CLB/TỉnhLuzern Schachgesellschaft
Số ID quốc gia6222
Số ID FIDE1981277
Năm sinh 1952

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
111Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
½
217Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
0
312Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
0
418Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
½
513Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
619Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
1
714Fischer, Max1767SUI6- 0K
8110Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
1
915Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
1
10111Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
1116Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.