Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26ZSSM 2026 Kat B Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lütolf, Peter | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1670 | | Rating quốc gia | 1670 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1523 | | Điểm | 2 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | SUI | | CLB/Tỉnh | Schweizer Schach Senioren | | Số ID quốc gia | 24787 | | Số ID FIDE | 1390317 | | Năm sinh | 1951 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 11 | | Guarisco, Renzo | 1697 | SUI | Schach Club Freiamt | 7 | |
| 2 | 6 | 1 | | Von Wyl, Urs | 1771 | SUI | Schachclub Hergiswil-Stans | 4 | |
| 3 | 1 | 12 | | Saric, Josip | 1803 | POR | Luzern Schachgesellschaft | 4 | |
| 4 | 6 | 3 | | Reichmuth, Dominik | 1788 | SUI | Emmenbrücke | 2,5 | |
| 5 | 2 | 4 | | Fischer, Max | 1767 | SUI | | 6 | |
| 6 | 5 | 5 | | Inderbitzin, Albert | 1731 | SUI | Schweizer Schach Senioren | 2 | |
| 7 | 3 | 6 | | Meyer, Bruno | 1731 | SUI | Baar | 3,5 | |
| 8 | 4 | 7 | | Liembd, Kurt | 1742 | SUI | Luzern Schachgesellschaft | 4,5 | |
| 9 | 4 | 8 | | Isch, Moritz | 1619 | SUI | Luzern Tribschen | 4,5 | |
| 10 | 3 | 9 | | Grossen, Kurt | 1715 | SUI | Luzern Tribschen | 3,5 | |
| 11 | 5 | 10 | | Wespi, Josef | 1663 | SUI | Luzern Tribschen | 5,5 | |
|
|
|
|