Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênReichmuth, Dominik
Số thứ tự3
Rating1788
Rating quốc gia1788
Rating quốc tế1721
Hiệu suất thi đấu1616
FIDE rtg +/--24,4
Điểm2,5
Hạng10
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhEmmenbrücke
Số ID quốc gia21773
Số ID FIDE1370057
Năm sinh 1958

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
1310Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
0
2511Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
0
321Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
0
462Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
1
5112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
664Fischer, Max1767SUI6
0
725Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
1
856Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
½
937Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
1048Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
1149Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.