Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênFischer, Max
Số thứ tự4
Rating1767
Rating quốc gia1767
Rating quốc tế0
Hiệu suất thi đấu1807
Điểm6
Hạng2
Liên đoànSUI
Số ID quốc gia14408
Số ID FIDE1386891
Năm sinh 1957

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
149Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
½
2410Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
0
3311Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
½
451Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
½
522Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
1
663Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
1
7112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4- 1K
865Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
1
926Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
½
1057Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
1138Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5