Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênInderbitzin, Albert
Số thứ tự5
Rating1731
Rating quốc gia1726
Rating quốc tế1731
Hiệu suất thi đấu1470
FIDE rtg +/--59,6
Điểm2
Hạng11
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhSchweizer Schach Senioren
Số ID quốc gia3253
Số ID FIDE1344331
Năm sinh 1953

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
158Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
½
239Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
0
3410Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
½
4411Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
½
531Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
0
652Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
½
723Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
0
864Fischer, Max1767SUI6
0
9112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
0
1066Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
1127Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.