Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênLiembd, Kurt
Số thứ tự7
Rating1742
Rating quốc gia1742
Rating quốc tế1684
Hiệu suất thi đấu1725
FIDE rtg +/--49,6
Điểm4,5
Hạng5
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhLuzern Schachgesellschaft
Số ID quốc gia17434
Số ID FIDE1336185
Năm sinh 1958

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
166Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
1
2112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
1
368Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
0
429Grossen, Kurt1715SUILuzern Tribschen3,5
½
5510Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
0
6311Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
0
741Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
1
842Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
1
933Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5
1054Fischer, Max1767SUI6
1125Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.