Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênGrossen, Kurt
Số thứ tự9
Rating1715
Rating quốc gia1715
Rating quốc tế0
Hiệu suất thi đấu1684
Điểm3,5
Hạng8
Liên đoànSUI
CLB/TỉnhLuzern Tribschen
Số ID quốc gia3103
Số ID FIDE1379704
Năm sinh 1946

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
144Fischer, Max1767SUI6
½
235Inderbitzin, Albert1731SUISchweizer Schach Senioren2
1
356Meyer, Bruno1731SUIBaar3,5
½
427Liembd, Kurt1742SUILuzern Schachgesellschaft4,5
½
568Isch, Moritz1619SUILuzern Tribschen4,5
½
6112Saric, Josip1803PORLuzern Schachgesellschaft4
0
7610Wespi, Josef1663SUILuzern Tribschen5,5
½
8211Guarisco, Renzo1697SUISchach Club Freiamt7
951Von Wyl, Urs1771SUISchachclub Hergiswil-Stans4
1032Lütolf, Peter1670SUISchweizer Schach Senioren2
1143Reichmuth, Dominik1788SUIEmmenbrücke2,5