Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26ZSSM 2026 Kat B Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 12 | | Saric, Josip | 1981277 | POR | 1803 | Luzern Schachgesellschaft |
| 3 | | Reichmuth, Dominik | 1370057 | SUI | 1788 | Emmenbrücke |
| 1 | | Von Wyl, Urs | 1394967 | SUI | 1771 | Schachclub Hergiswil-Stans |
| 4 | | Fischer, Max | 1386891 | SUI | 1767 | |
| 7 | | Liembd, Kurt | 1336185 | SUI | 1742 | Luzern Schachgesellschaft |
| 5 | | Inderbitzin, Albert | 1344331 | SUI | 1731 | Schweizer Schach Senioren |
| 6 | | Meyer, Bruno | 1390830 | SUI | 1731 | Baar |
| 9 | | Grossen, Kurt | 1379704 | SUI | 1715 | Luzern Tribschen |
| 11 | | Guarisco, Renzo | 1313991 | SUI | 1697 | Schach Club Freiamt |
| 2 | | Lütolf, Peter | 1390317 | SUI | 1670 | Schweizer Schach Senioren |
| 10 | | Wespi, Josef | 1302213 | SUI | 1663 | Luzern Tribschen |
| 8 | | Isch, Moritz | 1336177 | SUI | 1619 | Luzern Tribschen |
|
|
|
|