Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26ZSSM 2026 Kat D/E Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:47:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9(1 results missing)
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Greter, Toni | D | SUI | 0 | 7 | 24,5 | 0 |
| 2 | 8 | | Inderbitzin, Beat | D | SUI | 0 | 6 | 21,75 | 0 |
| 3 | 7 | | Müller, Hansjörg | E | SUI | 0 | 5,5 | 25 | 0 |
| 4 | 11 | | Götz, Rainer | E | SUI | 0 | 5,5 | 22,75 | 0 |
| 5 | 6 | | Immoos, Rosy | E | SUI | 0 | 5 | 23 | 0 |
| 6 | 10 | | Reinhart, André | D | SUI | 0 | 5 | 17,25 | 0 |
| 7 | 9 | | Schilliger, Albert | D | SUI | 0 | 4,5 | 18,25 | 0 |
| 8 | 1 | | Ortloff, Frank | E | SUI | 0 | 4,5 | 14,75 | 0 |
| 9 | 2 | | Hofer, Werner | E | SUI | 0 | 3,5 | 11,5 | 0 |
| 10 | 4 | | Liembd, Erwin | D | SUI | 0 | 3,5 | 9,75 | 0 |
| 11 | 12 | | Briner, Stefan | E | SUI | 0 | 2,5 | 6,75 | 0 |
| 12 | 5 | | Banz, Vera | E | SUI | 0 | 0,5 | 2,25 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|