Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26ZSSM 2026 Kat D/E Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:47:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SUI | Switzerland | 12 |
| Tổng cộng | | | 12 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 6 |
| 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 0 | 6 |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 9 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 |
| Tổng cộng | 25 | 9 | 19 | 0 | 53 |
|
|
|
|