Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat D/E

Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:47:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789101112Hạng HS1  HS2  HS3 
1Ortloff, Frank0SUI*1011100½084,514,750
2Hofer, Werner0SUI0*00101½0193,511,50
3Greter, Toni0SUI11*1111011724,50
4Liembd, Erwin0SUI010*10100½103,59,750
5Banz, Vera0SUI0000*0½000120,52,250
6Immoos, Rosy0SUI0101*1001155230
7Müller, Hansjörg0SUI100*½111135,5250
8Inderbitzin, Beat0SUI1½11½*½½012621,750
9Schilliger, Albert0SUI½0½10½*½½174,518,250
10Reinhart, André0SUI01100½½*116517,250
11Götz, Rainer0SUI1111001½0*45,522,750
12Briner, Stefan0SUI100½10000*112,56,750

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)