Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26ZSSM 2026 Kat D/E Cập nhật ngày: 17.09.2026 16:47:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia
| Giải/ Nội dung | A Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hofer, Werner | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 920 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | SUI | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 11 | | Götz, Rainer | 0 | SUI | 5,5 | |
| 2 | 6 | 1 | | Ortloff, Frank | 0 | SUI | 4,5 | |
| 3 | 1 | 12 | | Briner, Stefan | 0 | SUI | 2,5 | |
| 4 | 6 | 3 | | Greter, Toni | 0 | SUI | 7 | |
| 5 | 2 | 4 | | Liembd, Erwin | 0 | SUI | 3,5 | |
| 6 | 5 | 5 | | Banz, Vera | 0 | SUI | 0,5 | |
| 7 | 3 | 6 | | Immoos, Rosy | 0 | SUI | 5 | |
| 8 | 4 | 7 | | Müller, Hansjörg | 0 | SUI | 5,5 | |
| 9 | 4 | 8 | | Inderbitzin, Beat | 0 | SUI | 6 | |
| 10 | 3 | 9 | | Schilliger, Albert | 0 | SUI | 4,5 | |
| 11 | 5 | 10 | | Reinhart, André | 0 | SUI | 5 | |
|
|
|
|