V TORNEO POR EQUIPOS - CLUBES (20.09.2026) *** INSCRIPCIONES CERRADAS *** INFORMES E INSCRIPCIONES : 980 465 143 ( 8 EQUIPOS - ROUND ROBIN , 7 RONDAS ) ** HORARIOS : 1R 10:00 AM , 2R 10:35 AM , 3R 11:05 AM , 4R 11:35 AM , 5R 12:05 PM , 6R 12:35 PM , 7R 13:05 PM . COMPARTIR ENTRE TODOS LOS PARTICIPANTES ... VAYAN SEPARANDO SUS CUPOS PARA EL PROXIMO TORNEO EN OCTUBRE !!!!!♟(U)⚽ " V TORNEO POR EQUIPOS - CLUBES (20.09.2026) " ⚽(U)♟ DOMINGO 20 DE SETIEMBRE 2026 _CLUB DE AJEDREZ BARRANCO CREMA . Inf.:980 465 143| Ban Tổ chức | CLUB DE AJEDREZ BARRANCO CREMA |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sergio Gonzales - Fernando Cárdenas |
| Tổng trọng tài | CHARLIE J.R. |
| Phó Tổng Trọng tài | LASSIEWELL G. |
| Trọng tài | Fernando Cárdenas |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutos + 5 segundos de incremento |
| Địa điểm | Calle Manco Capac 224 - Barranco |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1462 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:05:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: fernando8483
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | 2026. V INTERCLUBES-EQUIPOS.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | CHESS TREBOL | * | 2½ | 3 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 | 12 | 22,5 |
| 2 | BARRANCO CREMA A | 1½ | * | 1½ | 4 | 2½ | 3 | 4 | 4 | 10 | 20,5 |
| 3 | CIP-CAL | 1 | 2½ | * | 3 | 0 | 4 | 3 | 4 | 10 | 17,5 |
| CLUB CALLAO | 3 | 0 | 1 | * | 2½ | 4 | 3 | 4 | 10 | 17,5 |
| 5 | BARRANCO CREMA MIX | 0 | 1½ | 4 | 1½ | * | 2 | 4 | 4 | 7 | 17 |
| 6 | BARRANCO CREMA B | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | * | 3 | 4 | 5 | 10 |
| 7 | RETIRADOS CHESS | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | * | 4 | 2 | 7 |
| 8 | FANTASMA1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|