Tournoi interne CEG 2026 Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:48:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/03/25 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Broome, Jeremy | 1893 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Geiser, Laurent | 2163 | 1 |
| 2 | 2 | | Kovacevic, Vladimir | 2127 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lopes Barreto, Bruno | 1872 | 9 |
| 3 | 10 | | Pecorini, Jean-Marc | 1815 | 1 | 0 - 1 | 1 | WIM | De Seroux, Camille | 2106 | 3 |
| 4 | 4 | | Shahmammadli, Safkhan | 2095 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Devos, David | 1789 | 11 |
| 5 | 6 | | Souiller, Frank | 1954 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mohnblatt, Daniel | 1748 | 13 |
| 6 | 20 | | Walker, Dacian | 1663 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Meyer, Joerg-Dieter | 1914 | 7 |
| 7 | 12 | | Clarke, Alexander | 1759 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Daverio, Edoardo | 1957 | 5 |
| 8 | 19 | | Isler, Manuel | 1663 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Ruiz, Christophe | 0 | 27 |
| 9 | 14 | | Orel, Erol | 1717 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Abbou, Jonas | 0 | 23 |
| 10 | 22 | ACM | Mapanao, Dionisio | 1599 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kutonov, Yehor | 1696 | 15 |
| 11 | 24 | | Bertagna, Melvin | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aouissi, Mohamed | 1675 | 16 |
| 12 | 17 | | Shahmammadli, Ramiz | 1674 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cardinaux, Francois | 0 | 25 |
| 13 | 26 | | Goncalves Sousa, Rafael | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Amsellem, Daniel | 1664 | 18 |
| 14 | 28 | | Szerszen, Krzysztof | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Roux, Matthieu | 1643 | 21 |
|
|
|
|