Dolňácká bleskovka 2026 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:55:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9
| Liên kết | Propozice/Regulations, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 25 |
| Tổng cộng | | | 25 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| 2 | 4 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 3 | 3 | 2 | 7 | 0 | 12 |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | 4 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 6 | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| 7 | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| 8 | 5 | 0 | 7 | 0 | 12 |
| 9 | 4 | 3 | 5 | 0 | 12 |
| 10 | 5 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| 11 | 5 | 1 | 6 | 0 | 12 |
| 12 | 5 | 1 | 6 | 0 | 12 |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 67 | 22 | 67 | 0 | 156 |
|
|
|
|