5.A liga ŠZŽ Centar 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcPavo Matanović, 14532930
Tổng trọng tài*
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30 / 90 minuta za cijelu partiju uz dodatak od 30 sekundi po potezu počevši od prvog (Fischer)
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/15 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1568 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Giải/ Nội dung2. liga, 3.A liga, 3.B liga, 3.C liga, 4.A liga, 4.B liga, 4.C liga, 4.D liga, 5.A liga, 5.B liga
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Download FilesPravilnik 5. HŠL Centar 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Zaprešić II, Zaprešić * 2½44½53½3½102395
2ŠK Končar II, Zagreb3½ * 1½4½4½45102388,5
3HAŠK Mladost, Zagreb24½ * 245½4½822,556,5
4ŠK Dama i Kralj, Zagreb1½4 * 2½44582156
5ŠK Špansko II, Zagreb1½3½ * 345382060,8
6ŠK INA-Zagreb II, Zagreb11½3 * 4½5672145
7ŠK Sveta Nedelja III, Sveta Nedelja2½21½ * 2½3½441619
8ŠK Jakovlje, Jakovlje2½2223½ * 2½214,516
9ŠK UHBDR 99. brigade, Zagreb½2112½3½ * 210,514,5
10ŠK Pravi Potez, Zagreb11½1302 * 18,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)