SK Tribschen Vereinsmeisterschaft 2026 Kat A

Cập nhật ngày: 17.09.2026 22:43:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Toni Riedener

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7(8 results missing)

HạngTênRtg12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Riedener, Toni1978SUI*1½1½1151100
2Neubert, Frank1970SUI0*½1½1141100
3Sterkman, Christoph1950SUI½½*0111410,500
4Brunner, Stefan1885SUI01*½1½149,7500
5Caduff, Claudio1867SUI0½½*½½135,7500
6Elbel, Tobias1831SUI½00*½1133,500
7Eichenberger, Markus1852SUI00½½*½12,53,7500
8Ensmenger, Hugo1858SUI0½½*1300
9Lussi, Toni1785SUI000½*0,51,2500
10Bobbià, Mario1875SUI00000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)