SK Tribschen Vereinsmeisterschaft 2026 Kat A

Ban Tổ chứcSK Tribschen
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcToni Riedener
Tổng trọng tàiToni Riedener
Địa điểmLuzern
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/03/18 đến 2026/11/18
Rating trung bình / Average age1885 / 62
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 23:58:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Toni Riedener

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Elbel, Tobias1831SUI*10½01½36600
2Lussi, Toni1785SUI0*010½01,592,7500
3Sterkman, Christoph1950SUI11*0½1½4211,7500
4Ensmenger, Hugo1858SUI½0*½0½1,585,7500
5Brunner, Stefan1885SUI11*1½0½4410,7500
6Bobbià, Mario1875SUI010*0001101,500
7Caduff, Claudio1867SUI½½1*½½035700
8Neubert, Frank1970SUI½11½*104311,500
9Eichenberger, Markus1852SUI½0½1½0*2,575,2500
10Riedener, Toni1978SUI½1½½111*5,5113,7500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)