Thông tin kỳ thủ

TênVucic, Mate
CấpII
Số thứ tự147
Rating1883
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1883
Hiệu suất thi đấu1829
FIDE rtg +/--11,6
Điểm2,5
Hạng39
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Imota, Imotski
Số ID quốc gia10377
Số ID FIDE14539748
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
146MKVujcic, Toni2118CROŠkgo Marjan, Split5
0
24110IINimac-Kalcina, Vito1952CROŠk Brda, Split5
0
3542IIIGrabic, Vinko1749CROŠk Sinj, Sinj1
1
4581IISimunic, Neno1792CROŠk Hvar, Hvar3
½
54125IIIManenica, Goran1817CROHšk Metkovic, Metkovic3,5
0
6320MKBajlo, Kristijan2099CROŠk Zadar, Zadar1
0
7354CMFilipovic, Miroslav1987CROŠk Ploce, Ploce4
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.