2. Hrvatska liga zapad 2026.

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Nenad Dorić
Tổng trọng tàiIA Dorić, Nenad 14501694
Phó Tổng Trọng tàiFA Jurman, Nenad 14533421; NA (ds) Pijanović, Dušan 14514117
Thời gian kiểm tra (Standard)All moves in 90 minutes + 30 sec/move
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID468986
Ngày2026/03/21 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1905 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:52:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Giải/ Nội dung2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1AŠK Junior, Rijeka * 234561536184,8
2ŠK V. Gortan, Poreč * 3254461335,5145
3ŠK Pula-2, Pula43 * 3351335158,5
4ŠK Crikvenica, Crikvenica43 * 3461236138,3
5ŠK Karlobag, Karlobag1 * 441228135,5
6ŠK Buje, Buje32332 * 334928,5103,5
7ŠK Rijeka-2, Rijeka½23 * 55926,593,8
8ŠK Lošinj, Mali Lošinj22½½½1 * 4416,528
9ŠK Batana, Rovinj1½1231 * 3215,520,5
10ŠK Rječina, Dražice00½0223 * 112,57,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)