3. Hrvatska liga zapad 2026. Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 3 |
| 2 | CRO | Croatia | 213 |
| 3 | MNE | Montenegro | 1 |
| 4 | SLO | Slovenia | 1 |
| Tổng cộng | | | 218 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WIM | 1 |
| FM | 2 |
| WFM | 1 |
| MK | 30 |
| Tổng cộng | 34 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 6 | 16 | 0 | 42 |
| 2 | 15 | 12 | 13 | 2 | 42 |
| 3 | 16 | 11 | 12 | 3 | 42 |
| 4 | 13 | 4 | 12 | 13 | 42 |
| 5 | 15 | 10 | 10 | 1 | 36 |
| 6 | 16 | 10 | 9 | 1 | 36 |
| 7 | 8 | 6 | 14 | 8 | 36 |
| 8 | 17 | 4 | 7 | 2 | 30 |
| 9 | 12 | 8 | 8 | 2 | 30 |
| Tổng cộng | 132 | 71 | 101 | 32 | 336 |
|
|
|
|