3. Hrvatska liga zapad 2026. Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 9. Ván ngày 2026/09/20 lúc 16,00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠK Delnice, Delnice | ŠK Krk, Krk | 2 | : | 4 |
| 2 | ŠK Gacka, Otočac | ŠK V.Gortan-2, Poreč | 3 | : | 3 |
| 3 | AŠK Junior-2, Rijeka | ŠK Korenica, Korenica | 5 | : | 1 |
| 4 | ŠK Kastav, Kastav | ŠK Velebit, Senj | 4 | : | 2 |
| 5 | ŠK Gospić, Gospić | ŠK Cres, Cres | 4 | : | 2 |
| 6 | ŠK Kraljevica, Kraljevica | miễn đấu | 3 | : | |
| 7 | ŠK Goranka, Ravna Gora | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 8 | ŠK Pula-3, Pula | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 9 | ŠK Zrinski-Frankopan, Novi V. | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
|
|
|
|