3. Hrvatska liga zapad 2026. Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách các đội
| Số | Đội | RtgØ |
| 1 | ŠK Goranka, Ravna Gora | 2042 |
| 2 | ŠK Krk, Krk | 1975 |
| 3 | ŠK Kastav, Kastav | 1976 |
| 4 | ŠK Velebit, Senj | 1952 |
| 5 | ŠK Kraljevica, Kraljevica | 1943 |
| 6 | ŠK Korenica, Korenica | 1926 |
| 7 | ŠK Gacka, Otočac | 1936 |
| 8 | ŠK Delnice, Delnice | 1908 |
| 9 | ŠK Pula-3, Pula | 1869 |
| 10 | AŠK Junior-2, Rijeka | 1902 |
| 11 | ŠK Gospić, Gospić | 1836 |
| 12 | ŠK Cres, Cres | 1829 |
| 13 | ŠK V.Gortan-2, Poreč | 1769 |
| 14 | ŠK Zrinski-Frankopan, Novi V. | 1700 |
|
|
|
|