3. Hrvatska liga zapad 2026.

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Giải/ Nội dung2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ŠK Krk, Krk96211434,5301,5
27ŠK Gacka, Otočac95221232,5258
35ŠK Kraljevica, Kraljevica85121229264,5
43ŠK Kastav, Kastav95131131,5278,5
511ŠK Gospić, Gospić95131130,5220,5
66ŠK Korenica, Korenica95131124197,5
74ŠK Velebit, Senj9333929244,5
88ŠK Delnice, Delnice9405827,5181
910AŠK Junior-2, Rijeka9315726,5165,5
1013ŠK V.Gortan-2, Poreč8224723,5185
119ŠK Pula-3, Pula7304617157,5
1212ŠK Cres, Cres9207427169,5
131ŠK Goranka, Ravna Gora410328,543,5
1414ŠK Zrinski-Frankopan, Novi V.4004017

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)