3. Hrvatska liga zapad 2026. | Ban Tổ chức | Hrvatski šahovski savez |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Nenad Dorić |
| Tổng trọng tài | IA Dorić, Nenad 14501694 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA (ds) Jurman, Nenad; NA (ds) Pijanović, Dušan |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | All moves in 90 minutes + 30 sec/move |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 468989 |
| Ngày | 2026/03/21 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1696 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | ŠK Krk, Krk | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 34,5 | 301,5 |
| 2 | 7 | ŠK Gacka, Otočac | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 32,5 | 258 |
| 3 | 5 | ŠK Kraljevica, Kraljevica | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 29 | 264,5 |
| 4 | 3 | ŠK Kastav, Kastav | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 31,5 | 278,5 |
| 5 | 11 | ŠK Gospić, Gospić | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 30,5 | 220,5 |
| 6 | 6 | ŠK Korenica, Korenica | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 24 | 197,5 |
| 7 | 4 | ŠK Velebit, Senj | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 29 | 244,5 |
| 8 | 8 | ŠK Delnice, Delnice | 9 | 4 | 0 | 5 | 8 | 27,5 | 181 |
| 9 | 10 | AŠK Junior-2, Rijeka | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 26,5 | 165,5 |
| 10 | 13 | ŠK V.Gortan-2, Poreč | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 23,5 | 185 |
| 11 | 9 | ŠK Pula-3, Pula | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 17 | 157,5 |
| 12 | 12 | ŠK Cres, Cres | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 27 | 169,5 |
| 13 | 1 | ŠK Goranka, Ravna Gora | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8,5 | 43,5 |
| 14 | 14 | ŠK Zrinski-Frankopan, Novi V. | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|