OSC-Vereinsmeisterschaft 2026

Ban Tổ chứcOSC Rheinhausen
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiAndreas Scharrenbroich
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmDuisburg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/03/20 đến 2026/11/20
Rating trung bình1514
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:43:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325899

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Heinert Eugen2189GER 17b1 9w1 10b1 3w1 4b41511,50
2Seifert Hendrik1938GER 14b1 26w1 3b0 7w1 10b1413,5100
3Held Benjamin1991GER 18w1 8b1 2w1 1b0 6w½3,516,510,750
4Scharrenbroich Andreas1947GER 15b1 16w1 7b1 5w½ 1w3,515,59,750
5Kock Sebastian1823GER -½ 25b1 12w1 4b½ 11w½3,513,590
6Liedmann Dennis1941GER 20w1 7b- 17b1 9w1 3b½3,513,58,750
7Hökelekli Semih1595GER 21b1 6w+ 4w0 2b0 20w1314,570
8Strodthoff Felix1664GER 22b1 3w0 14b1 10w0 19b1313,570
9Hucht Jan1664GER 19w1 1b0 20w1 6b0 18w1313,560
10Jentzsch David1919GER 24w1 27b1 1w0 8b1 2w0313,55,50
11Linden Philip Nam1320GER 12b½ 13w0 26b1 15w1 5b½3136,750
12Reisloh Carsten1741GER 11w½ 23b1 5b0 19w½ 16b1312,56,50
13Poschmann Marcel1804GER 26b0 11b1 18w1 16w½ -½3117,50
14Shkabara Roman1358GER 2w0 28b1 8w0 27b1 17b1310,53,50
15Borsay Janos1377 4w0 19b½ 23w1 11b0 26w12,5113,50
16Schoofs Hans1538GER 28w1 4b0 27w1 13b½ 12w02,51130
17Zickler Ralf1507GER 1w0 24b1 6w0 22b1 14w02143,50
18Neumann Immanuel Schimi1405 3b0 22w1 13b0 21w1 9b0213,540
19Ohletz Romina1151GER 9b0 15w½ 25w1 12b½ 8w02134,250
20Stolle Peter1375GER 6b0 21w1 9b0 26w1 7b0212,530
21Murrau Adela1079GER 7w0 20b0 24w1 18b0 27w129,52,50
22Beyer Tobias1241GER 8w0 18b0 28w+ 17w0 23b12920
23Jurga Werner1087GER -½ 12w0 15b0 25b1 22w01,510,52,250
24Gregoric Detlev1353 10b0 17w0 21b0 28w½ -11,591,750
25Lindemeier Jan1315 -½ 5w0 19b0 23w0 28b11,591,250
26Emeljanov Kirill1336GER 13w1 2b0 11w0 20b0 15b0114,530
27Ohletz Marian713 -1 10w0 16b0 14w0 21b0111,510
28Trogisch Thorsten1042GER 16b0 14w0 22b- 24b½ 25w00,590,750

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)