OSC-Vereinsmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:15:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325899

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Heinert Eugen2189GER 14b1 11w1 6b1 2w1 3b411511,50
2Held Benjamin1991GER 15w1 10b1 5w1 1b0 4w½3,5215,59,750
3Scharrenbroich Andreas1947GER 16b1 13w1 12b1 7w½ 1w3,5314,58,750
4Liedmann Dennis1941GER 17w1 12b- 14b1 11w1 2b½3,5513,58,750
5Seifert Hendrik1938GER 18b1 20w1 2b0 12w1 6b3613,570
6Jentzsch David1919GER 19w1 28b1 1w0 10b1 5w31112,55,50
7Kock Sebastian1823GER 22b1 9w1 3b½ 21w½3,5413,590
8Poschmann Marcel1804GER 20b0 21b1 15w1 13w½313117,50
9Reisloh Carsten1741GER 21w½ 25b1 7b0 24w½ 13b131012,56,50
10Strodthoff Felix1664GER 23b1 2w0 18b1 6w0 24b13713,570
11Hucht Jan1664GER 24w1 1b0 17w1 4b0 15w13913,560
12Hökelekli Semih1595GER 26b1 4w+ 3w0 5b0 17w13813,570
13Schoofs Hans1538GER 27w1 3b0 28w1 8b½ 9w02,5151130
14Zickler Ralf1507GER 1w0 19b1 4w0 23b1 18w0216143,50
15Neumann Immanuel Schimi1405 2b0 23w1 8b0 26w1 11b021713,540
16Borsay Janos1377 3w0 24b½ 25w1 21b0 20w1,522112,50
17Stolle Peter1375GER 4b0 26w1 11b0 20w1 12b021812,530
18Shkabara Roman1358GER 5w0 27b1 10w0 28b1 14b13149,53,50
19Gregoric Detlev1353 6b0 14w0 26b0 27w½ -11,52491,750
20Emeljanov Kirill1336GER 8w1 5b0 21w0 17b0 16b12612,530
21Linden Philip Nam1320GER 9b½ 8w0 20b1 16w1 7b½312125,750
22Lindemeier Jan1315 7w0 24b0 25w0 27b11,52591,250
23Beyer Tobias1241GER 10w0 15b0 27w+ 14w0 25b1221920
24Ohletz Romina1151GER 11b0 16w½ 22w1 9b½ 10w0219123,750
25Jurga Werner1087GER 9w0 16b0 22b1 23w01,5239,52,250
26Murrau Adela1079GER 12w0 17b0 19w1 15b0 28w12209,52,50
27Trogisch Thorsten1042GER 13b0 18w0 23b- 19b½ 22w00,52890,750
28Ohletz Marian713 -1 6w0 13b0 18w0 26b012711,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)