Pieteikšanās forma: https://ej.uz/sigulda2026 Pazemināta dalības maksa 15 EUR ir šahistiem, kuri ir pieteikušies iepriekš līdz 30.09.2026. plkst. 17.00.XV Sigulda District Open Rapid Chess Championship 03.-04.10.2026. | Ban Tổ chức | Sigulda Chess Club and Latvian Chess Federation |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Visvaldis Gercans FIDE ID 11604301 |
| Tổng trọng tài | IA Alberts Cimins FIDE ID 11601787 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Vairis Kurpnieks FIDE ID 11602074 |
| Trọng tài | FA Gercans Visvaldis FIDE ID 11604301 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 12 min.+5 sek. |
| Địa điểm | Kr. Barona iela 10, Sigulda, Latvija |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1826 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 12:44:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sigulda Chess Club
| Giải/ Nội dung | rapid, blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Reģistrācija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | EST, LAT, LTU |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Download Files | Nolikums_Siguldas_čempionats_03_04_102026_LV.pdf, Regulations_Sigulda_championship_rapid_chess_03_04_10_2026_ENG.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | EST | Estonia | 1 |
| 2 | | LAT | Latvia | 78 |
| 3 | | LTU | Lithuania | 3 |
| Tổng cộng | | | | 82 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 3 |
| IM | 1 |
| FM | 6 |
| CM | 1 |
| MK | 16 |
| Tổng cộng | 27 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 0 | 19 | 0 | 39 |
| 2 | 22 | 3 | 15 | 0 | 40 |
| 3 | 21 | 5 | 14 | 0 | 40 |
| 4 | 22 | 5 | 14 | 0 | 41 |
| 5 | 22 | 6 | 13 | 0 | 41 |
| 6 | 22 | 5 | 14 | 0 | 41 |
| 7 | 15 | 9 | 17 | 0 | 41 |
| 8 | 18 | 4 | 16 | 2 | 40 |
| 9 | 17 | 6 | 16 | 0 | 39 |
| 10 | 20 | 6 | 13 | 0 | 39 |
| 11 | 15 | 8 | 15 | 0 | 38 |
| Tổng cộng | 214 | 57 | 166 | 2 | 439 |
|
|
|
|