2026 USBCA SWISS CORRESPONDENCE TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 21.08.2026 04:31:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Husain, EjazBAN1390404,50
23Montalvo, MarioUSA12823,50,540
36Trivedi, ViralIND12053,50,53,50
45Crawford, Glennusa12423040
59Horton, AnthonyUSA1076302,50
62Lovell, StanENG12942,50,55,50
712Davis, MichaelUSA10302,50,54,50
84Gadow, MartinGER12632060
913Beatty, VincentUSA10282040
1010Denny, JohnUSA10732040
1115Bland, MarilynUSA9802040
127Jones, MalcolmENG1163203,50
1311Reese, EvanUSA1056203,50
148Zolotarevsky, EdwardUSA11152020
1521Onafeko, DammieUSA01050
1618Gonzalez, IvanUSA9271040
1716Alverson, GinnyUSA9751040
1817Shardha, RohanUSA9721040
1919Morrow, KimberleyUSA9081030
2020Homme, JimUSA8650040
2114Melonson, MarkUSA1005003,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)