2026 USBCA SWISS CORRESPONDENCE TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 02.10.2026 01:53:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Montalvo, MarioUSA12825,501522,5
21Husain, EjazBAN1390501422
36Trivedi, ViralIND12054,511522
412Davis, MichaelUSA10304,501218,5
52Lovell, StanENG12943,501623
65Crawford, Glennusa12423,501422,5
715Bland, MarilynUSA9803,5012,518,5
89Horton, AnthonyUSA10763,501216,5
910Denny, JohnUSA10733,501117
104Gadow, MartinGER12633014,521,5
1111Reese, EvanUSA1056301218
1221Onafeko, DammieUSA03010,516
1317Shardha, RohanUSA97230812
147Jones, MalcolmENG11632,50,513,521,5
1513Beatty, VincentUSA10282,50,512,520
1618Gonzalez, IvanUSA927211015,5
178Zolotarevsky, EdwardUSA1115209,515,5
1816Alverson, GinnyUSA9751,50914,5
1919Morrow, KimberleyUSA908108,512
2020Homme, JimUSA8650,501116,5
2114Melonson, MarkUSA10050093

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)