LPCA 2026 League B

Ban Tổ chứcLusaka Province Chess Association
Liên đoànZambia ( ZAM )
Trưởng Ban Tổ chứcJeffrey Kanguma
Tổng trọng tàiMulenga Benjamin
Phó Tổng Trọng tàiIA Mbatha Constance
Thời gian kiểm tra (Standard)60min + 30sec Increamental
Địa điểmNipa Main Campus
Số ván21
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/21 đến 2026/11/14
Rating trung bình / Average age1603 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Classic Raiders Chess Club * 10½710½151315½104981,50
2Red Arrows B Chess Club7½ * 7½7½16148½939700
3Yofoso Knights Chess Club510½ * 13½94½13½12½3968,50
4Nipa Chess Club1½4½3½ * 9½7½612½23450
5Litle Legends Chess Club3238½ * 910½618420
6UNZA Chess Club547½7½3 * 7717410
77th Rank Chess Club2½2½4½57½4 * 10½1136,50
8Chess Explorers Chess Club234½4½666½ * 1132,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints