LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Red Arrows B Chess Club (RtgØ:1883 / HS1: 39 / HS2: 70) Lãnh đội: Kelvin Chimwaya |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mwansa, Mambwe | 2021 | ZAM | 8701873 | 3 | 4 |
| 2 | | Mangani, Happy J | 1856 | ZAM | 8704767 | 13,5 | 18 |
| 3 | | Mwenya, Rex | 1816 | ZAM | 8720380 | 9 | 14 |
| 4 | | Mzumara, Pyela | 1822 | ZAM | 8724598 | 4,5 | 5 |
| 5 | | Mbilika, Edmound | 1633 | ZAM | 8722951 | 6,5 | 11 |
| 6 | | Kawesha, Innocentia | 1496 | ZAM | 8710589 | 5 | 11 |
| 7 | | Chitula, Agatha | 1520 | ZAM | 8714630 | 9 | 12 |
| 8 | | Nkhata, Henry | 1995 | ZAM | 8722803 | 8,5 | 11 |
| 9 | | Machiko, Flamboyant | 1734 | ZAM | 8718350 | 0 | 0 |
| 10 | | Chimwaya, Kelvin | 1671 | ZAM | 8714592 | 4 | 5 |
| 11 | | Akazembe, Moses | 1786 | ZAM | 8705275 | 6 | 10 |
| 12 | | Mulamfu, George | 0 | ZAM | | 1 | 2 |
|
|
|
|