LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Classic Raiders Chess Club (RtgØ:1846 / HS1: 49 / HS2: 81,5) Lãnh đội: Victor L chibwe |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Likezo, Ryan | 1780 | ZAM | 8730822 | 3 | 5 |
| 2 | | Kalota, Samuel | 1766 | ZAM | 8734461 | 17 | 18 |
| 3 | | Katoka, Moses | 1763 | ZAM | 8726990 | 14 | 18 |
| 4 | | Browne, Andrew P | 1696 | USA | 30902827 | 7,5 | 10 |
| 5 | | Mabeta, Raymond | 1642 | ZAM | 8729670 | 8,5 | 11 |
| 6 | | Ngandu, Norie Lucy | 1538 | ZAM | 8731390 | 2 | 3 |
| 8 | | Mapalo, Banda | 1552 | ZAM | 8731551 | 0 | 1 |
| 9 | | Chibwe, Lukonde Victor | 1795 | ZAM | 8718342 | 1,5 | 5 |
| 10 | | Sikota, Morris | 1813 | ZAM | 8710740 | 7 | 7 |
| 11 | | Mulenga, Mumba | 1829 | ZAM | 8730598 | 5 | 6 |
| 12 | | Kavoota, Michelle | 0 | ZAM | 8733970 | 3 | 6 |
| 13 | | Mapalo, 2 Banda | 0 | ZAM | 8735255 | 1 | 3 |
| 14 | | Lungu, Madalitso Petronella | 0 | ZAM | | 1 | 1 |
| 15 | | Sunga, Kaluba | 1824 | ZAM | 8730458 | 4 | 4 |
| 16 | | Sinkala, Truth | 2032 | ZAM | 8723320 | 4 | 4 |
| 17 | | Munyimani, Sandra | 1459 | ZIM | 11011971 | 3 | 3 |
|
|
|
|