LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Litle Legends Chess Club (RtgØ:1520 / HS1: 18 / HS2: 42) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Siamalido, Alex | 1475 | ZAM | 8731764 | 9 | 18 |
| 2 | | Phiri, Christopher | 1400 | ZAM | 8731144 | 4,5 | 16 |
| 3 | | Chihana, Wiza | 1567 | ZAM | 8733465 | 6 | 17 |
| 4 | | Ved, Rao | 1499 | ZAM | 8728453 | 1 | 4 |
| 5 | | Daka, Happy | 0 | ZAM | 8733651 | 5 | 14 |
| 6 | | Banda, Bertha | 1462 | ZAM | 8722498 | 5 | 7 |
| 7 | | Namiluko, Phati | 1686 | ZAM | 8728836 | 2,5 | 9 |
| 9 | | Siatwaambo, Joseph | 0 | ZAM | 8735522 | 1 | 4 |
| 10 | | Siatwaambo, Joshua | 0 | ZAM | 8735751 | 2,5 | 6 |
| 11 | | Sangamithra, Jayaganesh | 0 | ZAM | 8729948 | 1 | 2 |
| 12 | | Mumba, Abigail | 1431 | ZAM | 8730164 | 4,5 | 10 |
|
|
|
|