LPCA 2026 League B Cập nhật ngày: 05.09.2026 20:00:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Yofoso Knights Chess Club (RtgØ:1871 / HS1: 39 / HS2: 68,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lungu, Vanasio | 1958 | ZAM | 8729611 | 1 | 1 |
| 2 | | Nyirenda, William | 1905 | ZAM | 8723443 | 7 | 12 |
| 3 | | Phiri, George | 1805 | ZAM | 8728534 | 5 | 7 |
| 4 | | Zimba, Bagel | 1666 | ZAM | 8731357 | 0,5 | 1 |
| 5 | | Banda, Gift | 1687 | ZAM | 8725810 | 12 | 18 |
| 6 | | Mumba, Abigail | 1431 | ZAM | 8730164 | 4 | 7 |
| 7 | | Mulubwa, Bright | 1785 | ZAM | 8707570 | 5,5 | 11 |
| 8 | | Desmond, Munyandi | 1865 | ZAM | 8722617 | 5,5 | 6 |
| 9 | | Waguingy, Gowan | 0 | ZAM | | 3,5 | 9 |
| 10 | | Ngenda, Ngenda | 0 | ZAM | | 12 | 15 |
| 11 | | Sauti, Lyambo | 1759 | ZAM | 8714975 | 0 | 0 |
| 12 | | Mwamba, Geofrey | 1705 | ZAM | 8728518 | 1,5 | 4 |
| 13 | | Banda, Bertha | 1462 | ZAM | 8722498 | 10 | 11 |
| 14 | | Phiri, Joseph S. | 1910 | ZAM | 8723354 | 1 | 2 |
|
|
|
|